Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gismo, gizmo



(Tech) đồ phụ tùng nhỏ = gadget


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.