Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gimmick




gimmick
['gimik]
danh từ
mẹo quảng cáo, mánh lới quảng cáo



(Tech) đồ không cần thiết


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.