Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gởi



verb
to send; to consign
tôi có một lá thư phải gởi đi I have a letter to send
To lodge; to deposit

[gởi]
động từ
to send; to consign
tôi có một lá thư phải gởi đi
I have a letter to send
To lodge; to deposit



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.