Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foundling hospital




foundling+hospital
['faundliη'hɔspitl]
danh từ
trại nuôi trẻ con bị bỏ rơi


/'faudliɳ'hɔspitl/

danh từ
trại nuôi trẻ con bị bỏ rơi

Related search result for "foundling hospital"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.