Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
firstly




firstly
['fə:stli]
phó từ
thứ nhất, đầu tiên là


/'fə:stli/

phó từ
thứ nhất, đầu tiên là

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "firstly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.