Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
figure-of speech




figure-of+speech
['figərəv'spi:t∫]
danh từ
(ngôn ngữ học) hình thái tu từ
điều thổi phồng, điều phóng đại


/'figərəv'spi:tʃ/

danh từ
(ngôn ngữ học) hình thái tu từ
điều thổi phồng, điều phóng đại

Related search result for "figure-of speech"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.