Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
field hospital




field+hospital
['fi:ld,hɔspitl]
danh từ
(quân sự) bệnh viện dã chiến


/'fi:ld'hɔspitl/

danh từ
(quân sự) bệnh viện dã chiến

Related search result for "field hospital"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.