Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
edifice





edifice
['edifis]
danh từ
dinh thự
public edifices
dinh thự của nhà nước, công thự


/'edifis/

danh từ
công trình xây dựng lớn ((nghĩa đen), (nghĩa bóng))


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.