Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dungeon





dungeon
['dʌndʒən]
danh từ
(như) donjon
ngục tối, hầm tù
ngoại động từ
nhốt vào ngục tối, giam vào hầm tù


/'dʌndʤən/

danh từ
(như) donjon
ngục tối, hầm tù

ngoại động từ
nhốt vào ngục tối, giam vào hầm tù

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dungeon"
  • Words pronounced/spelled similarly to "dungeon"
    donjon dungeon

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.