Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dungaree




dungaree
[,dʌηgə'ri:]
danh từ
vải trúc bâu thô Ân-độ
(số nhiều) quần áo bằng vải trúc bâu thô, quần áo lao động bằng vải trúc bâu thô


/,dʌɳgə'ri:/

danh từ
vải trúc bâu thô Ân-độ
(số nhiều) quần áo bằng vải trúc bâu thô, quần áo lao động bằng vải trúc bâu thô

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.