Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disendow




disendow
[,disin'dau]
ngoại động từ
tước đoạt tài sản và của cúng bái (của nhà thờ)


/'disin'dau/

ngoại động từ
tước đoạt tài sản và của quyên cúng (của nhà thờ)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.