Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ding




ding
[diη]
nội động từ, dinged, dung
kêu vang
kêu ầm ĩ, kêu om sòm


/diɳ/

nội động từ, dinged, dung
kêu vang
kêu ầm ĩ, kêu om sòm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.