Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dicker




dicker
['dikə]
danh từ
(thương nghiệp), một chục, mười (thường) là bộ da
nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặc cả
đổi chác


/'dikə/

danh từ
(thương nghiệp), một chục, mười (thường là bộ da)

nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặc cả
đổi chác

Related search result for "dicker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.