Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
diễn thuyết



verb
to deliver a speech; to give a lecture

[diễn thuyết]
động từ
to deliver a speech; to give a lecture; speech; address



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.