Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
despondency




despondency
[di'spɔndənsi]
danh từ
sự nản lòng, sự ngã lòng; sự thất vọng, sự chán nản


/dis'pɔndənsi/

danh từ
sự nản lòng, sự ngã lòng; sự thất vọng, sự chán nản

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.