Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
despond




despond
[di'spɔnd]
nội động từ
nản lòng, ngã lòng; thất vọng, chán nản
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) ndespondenc
[di'spɔndənsi]
danh từ
sự nản lòng, sự ngã lòng; sự thất vọng, sự chán nản


/dis'pɔnd/

nội động từ
nản lòng, ngã lòng; thất vọng, chán nản

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) despondency

Related search result for "despond"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.