Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
depolarization




depolarization
[di:,poulərai'zei∫n]
Cách viết khác:
depolarisation
[di:,poulərai'zei∫n]
danh từ
(vật lý) sự khử cực



sự khử cực

/'di:,poulərai'zeiʃn/

danh từ
(vật lý) sự khử cực


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.