Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dengue




dengue
['deηgi]
Cách viết khác:
dandy fever
['dændi,fi:və]
danh từ
(y học) bệnh sốt xuất huyết


/'deɳgi/ (dandy_fever) /'dændi,fi:və/

danh từ
(y học) bệnh đăngngơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dengue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.