Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deathly




deathly
['deθli]
tính từ
làm chết người
deathly weapon
vũ khí giết người
deathly blow
đòn chí tử
như chết
deathly stillness
sự yên lặng như chết
phó từ
như chết
deathly pale
tái nhợt như thây ma


/'deθli/

tính từ
làm chết người
deathly weapon vũ khí giết người
deathly blow đòn chí tử
như chết
deathly stillness sự yên lặng như chết

phó từ
như chết
deathly pale tái nhợt như thây ma

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deathly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.