Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dank




dank
[dæηk]
tính từ
ẩm ướt, ướt át, nhớp nháp khó chịu; có âm khí nặng nề
dank air
không khí ẩm ướt khó chịu
dank weather
tiết trời ẩm ướt


/dæɳk/

tính từ
ẩm ướt, ướt át, nhớp nháp khó chịu; có âm khí nặng nề
dank air không khí ẩm ướt khó chịu
dank weather tiết trời ẩm ướt

Related search result for "dank"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.