Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
daffadowndilly




daffadowndilly
Xem daffodil


/'dæfədil/ (daffodilly) /'dæfədili/ (daffadowndilly) /'dæfədaun'dili/

danh từ
(thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng
màu vàng nhạt

tính từ
vàng nhạt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.