Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
correspondingly




correspondingly
[,kɔris'pɔndiηli]
phó từ
do đó, vì lẽ đó
this TV set is more sophisticated and correspondingly more expensive
cái máy truyền hình này tinh vi hơn và do đó mà đắt tiền hơn


/,kɔris'pɔndiɳli/

phó từ
tương ứng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.