Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
close-down




close-down
['klouz'daun]
danh từ
sự đóng cửa nhà máy (thôi không sản xuất)


/'klouz'daun/

danh từ
sự đóng cửa (nhà máy, thôi không sản xuất)

Related search result for "close-down"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.