Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
climb-down




climb-down
['klaim'daun]
danh từ
sự trèo xuống, sự tụt xuống
sự thụt lùi
sự chịu thua, sự nhượng bộ


/'klaim'daun/

danh từ
sự trèo xuống, sự tụt xuống
sự thụt lùi
sự chịu thua, sự nhượng bộ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "climb-down"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.