Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cao ngạo



adjective
proud; arrogant

[cao ngạo]
haughty, haughtily
đừng có lên mặt cao ngạo với tôi
don't try being high and mighty with me



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.