Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
canoe





canoe


canoe

A canoe is a small boat.

[kə'nu:]
danh từ
xuồng
to puddle one's own canoe
tự lập, tự mình gánh vác lấy công việc của mình không ỷ lại vào ai
nội động từ
bơi xuồng


/kə'nu:/

danh từ
xuồng !to puddle one's own canoe
tự lập, tự mình gánh vác lấy công việc của mình không ỷ lại vào ai

nội động từ
bơi xuồng

Related search result for "canoe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.