Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
came





came
[keim]
thời quá khứ của come
danh từ
khung chì dùng để lắp kính cửa


/keim/

thời quá khứ của come

danh từ
khung chì (để) lắp kinh (cửa)

Related search result for "came"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.