Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brass hat




brass+hat
['brɑ:s'hæt]
danh từ
(quân sự), (từ lóng) sĩ quan cấp cao


/'brɑ:s'hæt/

danh từ
(quân sự), (từ lóng) sĩ quan cấp cao

Related search result for "brass hat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.