Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bootless




bootless
['bu:tlis]
tính từ
không có giày ống
vô ích
bootless effort
cố gắng vô ích


/'bu:tlis/

tính từ
vô ích
bootless effort cố gắng vô ích

tính từ
không có giày ống

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bootless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.