Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bootlegger




bootlegger
['bu:tlegə]
danh từ
người bán rượu lậu


/'bu:t,legə/

danh từ
người bán rượu lậu

Related search result for "bootlegger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.