Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bootee




bootee
['bu:ti:]
danh từ
giày ống nhẹ (của phụ nữ)
giày len (của trẻ con)


/'bu:ti:/

danh từ
giày ống nhẹ (của phụ nữ)
giày len (của trẻ con)

Related search result for "bootee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.