Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bedeck




bedeck
[bi'dek]
ngoại động từ
trang hoàng, trang trí; trang điểm
streets bedecked with flags
phố xá trang hoàng cờ xí


/bi'dek/

ngoại động từ
trang hoàng, trang trí; trang điểm
stress bedecked with flags phố xá trang hoàng cờ xí

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bedeck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.