Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
batty




batty
['bæti]
tính từ
(từ lóng) điên dại, gàn

[batty]
saying && slang
(See drive me batty)


/'bæti/

tính từ
(từ lóng) điên dại, gàn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "batty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.