Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
balk


/bɔ:k/ (baulk)

/bɔ:k/

danh từ

vật chướng ngại; sự cản trở

dải đất chừa ra không cày

xà nhà

!to make a balk of good ground

bỏ lỡ mất, cơ hội tốt

ngoại động từ

làm thất bại, làm hỏng; ngăn trở

    to balk someone's plans làm hỏng kế hoạch của ai

bỏ lỡ, bỏ qua (cơ hội, dịp may...)

sao lãng, lẩn tránh (công việc, vấn đề...)

chê, không chịu ăn (một thứ đồ ăn)

làm cho nản chí

làm cho giật mình

nội động từ

dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi (ngựa)

chùn lại, lùi lại, do dự

    to balk at a dificult chùn bước trước khó khăn;

    to balk at the work ngần ngại trước công việc


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "balk"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.