Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bề trên


[bề trên]
superior; the upper ten thousand, upper strata
Vâng lời bề trên
To obey one's siperiors
God



Superior
Vâng lời bề trên To obey one's siperiors


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.