Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ang



noun
crock; container for areca-nuts and betel

[ang]
danh từ
crock, container for areca-nuts and betel, earthen saucer, basin, tureen, container, bushel



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.