Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ai ai


[ai ai]
everyone; everybody
Ai ai cũng biết
Everybody knows (that)
Ai ai đều cũng phải chết
Everyone is mortal
Ai ai cũng khao khát yêu và được yêu
Everyone aspires to love and to be loved
Ai ai cũng vui trừ anh ta ra
Everybody is happy but him



Everyone, everybody
ai ai đều cũng phải chết everyone is mortal
ai ai cũng khao khát yêu và được yêu everyone aspires to love and to be loved
ai ai cũng vui trừ anh ta ra everybody is happy but him


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.