Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abrade




abrade
[ə'breid]
ngoại động từ
làm trầy (da); cọ xơ ra
(kỹ thuật) mài mòn


/ə'breid/

ngoại động từ
làm trầy (da); cọ xơ ra
(kỹ thuật) mài mòn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abrade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.