Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn lời



verb
To obey, to take advice of
ăn lời thầy giáo to obey one's teacher
To go back upon one's word

[ăn lời]
to be on the fiddle



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.