Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
高级


[gāojí]
1. cấp cao; bậc cao; cao cấp。(阶段、级别等)达到一定高度的。
高级神经中枢
trung khu thần kinh cấp cao
高级干部
cán bộ cấp cao
高级人民法院
toà án nhân dân cấp cao
2. cao cấp; hảo hạng; thượng đẳng。(质量、水平等)超过一般的。
高级商品
hàng cao cấp
高级毛料
hàng len dạ cao cấp



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.