Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
搅拌


[jiǎobàn]
quấy; trộn; quậy; khuấy。用棍子等在混合物中转动、和弄,使均匀。
搅拌箱。
thùng trộn hồ.
搅拌种子。
trộn hạt giống.
搅拌混凝土。
trộn bê-tông.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.