Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
微笑


[wēixiào]
1. tươi vui (vẻ mặt)。略带笑容。
2. cười mỉm; cười tủm tỉm; cười nụ; cười chúm chím。不显著的、不出声的笑。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.