Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đa huyết


[đa huyết]
sanguine
khí chất đa huyết
sanguine temperament



Sanguine
Khí chất đa huyết Sanguine temperament


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.